1Danh từ
- toàn cảnh
- toàn cảnh (góc máy, bức ảnh, tầm nhìn bao quát)
Ví dụ
Zhàn zài shāndǐng shang, nǐ kěyǐ kàndào zhěnggè chéngshì de quánjǐng.
Đứng trên đỉnh núi, bạn có thể nhìn thấy toàn cảnh của cả thành phố.
Tā yòng shǒujī pāi le yì zhāng měilì de quánjǐng zhàopiàn.
Anh ấy dùng điện thoại chụp một bức ảnh toàn cảnh tuyệt đẹp.
Zhè bù jìlùpiàn shēngdòng zhǎnxiàn le nàge shídài de lìshǐ quánjǐng.
Bộ phim tài liệu này đã tái hiện sinh động bức tranh toàn cảnh lịch sử của thời đại đó.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指全部的景象,也指表现全部景象的镜头或画面。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
俯瞰/展现 + Nơi chốn/Sự vật + 的全景
Ngắm nhìn hoặc tái hiện lại toàn cảnh của một nơi chốn/sự việc. VD: 俯瞰城市的全景 – Bao quát toàn cảnh thành phố.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
