1Danh từ
- cảnh
- phong cảnh
- cảnh sắc
- tình hình
- tình cảnh
- bối cảnh
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
风景,景物;情况,境遇;戏剧电影中的场面。
Ghi chú: Bộ nhật (日 - mặt trời) ở trên, chữ kinh (京) ở dưới; mặt trời chiếu rọi kinh thành tạo nên cảnh sắc rực rỡ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在……的背景下
Chỉ điều kiện, môi trường hoặc bối cảnh xã hội/lịch sử mà một sự việc diễn ra.
有A有B
Cụm từ cố định biểu thị sự phong phú, đa dạng hoặc có nhiều trạng thái khác nhau cùng tồn tại. Trong đó, A và B thường là từ đơn âm tiết (đôi khi là song âm tiết), có ý nghĩa liên quan, tương đồng hoặc trái ngược nhau.
这里有山有水,风景很美。 – Ở đây có núi có sông, phong cảnh rất đẹp.
公园里有大人有孩子,特别热闹。 – Trong công viên có người lớn có trẻ con, vô cùng náo nhiệt.
Bài học: HSK4 · 学会放松自己 – Học cách thư giãn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “景” 18
- 风景fēngjǐng PHONG CẢNHphong cảnh; cảnh đẹp; phong cảnh, cảnh đẹpHSK4
- 景点jǐngdiǎn CẢNH ĐIỂMđiểm tham quan; điểm du lịch; thắng cảnhHSK4
- 景区jǐngqū CẢNH KHUkhu danh lam thắng cảnh; khu du lịch; khu danh thắng, khu du lịchHSK4
- 景色jǐngsè CẢNH SẮCphong cảnh; cảnh sắc; phong cảnh, cảnh sắcHSK4
- 美景měijǐng MỸ CẢNHcảnh đẹp; thắng cảnhHSK4
- 背景bèijǐng BỐI CẢNHbối cảnh; hậu cảnh; hoàn cảnh gia thếHSK5
- 情景qíngjǐng TÌNH CẢNHtình cảnh; cảnh tượng; quang cảnhHSK5
- 盆景pénjǐng BỒN CẢNHcây cảnh (trong chậu); hòn non bộ; tiểu cảnhHSK5
- 全景quánjǐngtoàn cảnh; toàn cảnh (góc máy, bức ảnh, tầm nhìn bao quát)HSK5
- 场景chǎngjǐng TRƯỜNG CẢNHcảnh tượng; bối cảnh; phân cảnhHSK6
- 景观jǐngguān CẢNH QUANcảnh quan; phong cảnh; cảnh quan, phong cảnhHSK6
- 景象jǐngxiàng CẢNH TƯỢNGcảnh tượng; quang cảnh; bức tranh hiện thựcHSK6
- 前景qiánjǐng TIỀN CẢNHtiền đồ; triển vọng; viễn cảnh tương laiHSK6
- 布景bùjǐng BỐ CẢNHbối cảnh; phông cảnh (sân khấu, phim ảnh); bố trí cảnhHSK6
- 景气jǐngqìthịnh vượng; phát đạt; khởi sắc
- 远景yuǎnjǐng VIỄN CẢNHviễn cảnh; triển vọng tương lai; cảnh xa (nhiếp ảnh, hội họa)
- 不景气bùjǐngqì BẤT CẢNH KHÍtiêu điều; ế ẩm; suy thoái (kinh tế)HSK7–9
- 风景线fēngjǐngxiàn PHONG CẢNH TUYẾNcảnh quan; điểm ngắm cảnh; nét đẹp đặc trưngHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
