Chuyển đến nội dung
景

jǐng

Hán Việt: CẢNH

Danh từ

HSK4Lượng từ: 处、道Bộ: 日12 nét

1Danh từ

  1. cảnh
  2. phong cảnh
  3. cảnh sắc
  4. tình hình
  5. tình cảnh
  6. bối cảnh

Ví dụ

  1. 这里的风景非常优美。

    Zhèli de fēngjǐng fēicháng yōuměi.Phong cảnh ở đây đẹp vô cùng.

  2. 站在山顶上,全城的景色尽收眼底。

    Zhàn zài shāndǐng shàng, quán chéng de jǐngsè jìn shōu yǎndǐ.Đứng trên đỉnh núi ngắm nhìn, cảnh sắc toàn thành phố thu trọn vào tầm mắt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 风景 fēngjǐngphong cảnh
  • 景色 jǐngsècảnh sắc
  • 景点 jǐngdiǎnđiểm tham quan
  • 背景 bèijǐngbối cảnh
  • 前景 qiánjǐngtiền cảnh, triển vọng
  • 景象 jǐngxiàngcảnh tượng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

风景,景物;情况,境遇;戏剧电影中的场面。

Ghi chú: Bộ nhật (日 - mặt trời) ở trên, chữ kinh (京) ở dưới; mặt trời chiếu rọi kinh thành tạo nên cảnh sắc rực rỡ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……的背景下

Chỉ điều kiện, môi trường hoặc bối cảnh xã hội/lịch sử mà một sự việc diễn ra.

有A有B

Cụm từ cố định biểu thị sự phong phú, đa dạng hoặc có nhiều trạng thái khác nhau cùng tồn tại. Trong đó, A và B thường là từ đơn âm tiết (đôi khi là song âm tiết), có ý nghĩa liên quan, tương đồng hoặc trái ngược nhau.

这里有山有水,风景很美。 – Ở đây có núi có sông, phong cảnh rất đẹp.

公园里有大人有孩子,特别热闹。 – Trong công viên có người lớn có trẻ con, vô cùng náo nhiệt.

Bài học: HSK4 · 学会放松自己 – Học cách thư giãn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

景

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “景” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1