Chuyển đến nội dung
八面体八面體

bāmiàntǐ

Hán Việt: BÁT DIỆN THỂ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. hình bát diện
  2. khối tám mặt

Ví dụ

  1. 正八面体由八个等边三角形组成。

    Zhèngbāmiàntǐ yóu bā gè děngbiān sānjiǎoxíng zǔchéng.Khối bát diện đều được tạo thành từ tám tam giác đều.

  2. 许多天然钻石的晶体呈现八面体结构。

    Xǔduō tiānrán zuànshí de jīngtǐ chéngxiàn bāmiàntǐ jiégòu.Nhiều tinh thể kim cương tự nhiên biểu hiện cấu trúc bát diện.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 正八面体 zhèngbāmiàntǐhình bát diện đều
  • 八面体结构 bāmiàntǐ jiégòucấu trúc bát diện
  • 八面体晶体 bāmiàntǐ jīngtǐtinh thể bát diện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由八个平面多边形围成的几何多面体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

呈 / 具有 + 八面体 (结构)

Miêu tả vật thể hoặc tinh thể có dạng khối bát diện. VD: 这种矿物晶体呈八面体。– Tinh thể khoáng vật này có dạng bát diện.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

八
面
体

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1