Chuyển đến nội dung
公亩公畝

gōngmǔ

Lượng từ

HSK6

1Lượng từ

  1. a (đơn vị đo diện tích, bằng 100 mét vuông)

Ví dụ

  1. 这个果园占地大约三十公亩。

    Zhè ge guǒyuán zhàndì dàyuē sānshí gōngmǔ.Vườn cây ăn quả này chiếm diện tích khoảng ba mươi a (3000 m²).

  2. 一公亩等于一百平方米。

    Yì gōngmǔ děngyú yì bǎi píngfāngmǐ.Một a bằng một trăm mét vuông.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 占地几公亩 zhàndì jǐ gōngmǔchiếm diện tích mấy a
  • 一公亩土地 yì gōngmǔ tǔdìmột a đất
  • 公亩与公顷 gōngmǔ yǔ gōngqǐnga và hecta
  • 折合公亩 zhéhé gōngmǔquy đổi ra a

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

公制地积单位,一公亩等于一百平方米。

Ghi chú: 1 公亩 = 100 平方米 (m²); 1 公顷 = 100 公亩.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Số từ + 公亩 (+ 名词)

Biểu thị diện tích đất đai theo đơn vị công mẫu (a = 100m²). VD: 两公亩草地。– Hai a bãi cỏ.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

公
亩

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1