Chuyển đến nội dung
公办公辦

gōngbàn

Hán Việt: CÔNG BIỆN

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. công lập
  2. do nhà nước thành lập

Ví dụ

  1. 这是一所历史悠久的公办大学。

    Zhè shì yì suǒ lìshǐ yōujiǔ de gōngbàn dàxué.Đây là một trường đại học công lập có lịch sử lâu đời.

  2. 公办学校的学费相对低廉。

    Gōngbàn xuéxiào de xuéfèi xiāngduì dīlián.Học phí của trường công lập tương đối rẻ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 公办学校 gōngbàn xuéxiàotrường công lập
  • 公办大学 gōngbàn dàxuéđại học công lập
  • 公办幼儿园 gōngbàn yòur'éryuánnhà trẻ công lập
  • 公办教师 gōngbàn jiàoshīgiáo viên công lập

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由国家或政府出资举办的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

公办 + danh từ (chỉ tổ chức/cơ sở)

Đứng trước danh từ làm định ngữ để chỉ cơ sở do nhà nước/chính phủ lập ra.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

公
办

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1