Chuyển đến nội dung
公寓楼公寓樓

gōngyùlóu

Hán Việt: CÔNG NGỰ LÂU

Danh từ

Lượng từ: 栋、座、幢

1Danh từ

  1. tòa chung cư
  2. nhà tập thể

Ví dụ

  1. 学校附近有很多出租的公寓楼。

    Xuéxiào fùjìn yǒu hěn duō chūzū de gōngyùlóu.Gần trường học có rất nhiều tòa chung cư cho thuê.

  2. 这栋公寓楼有电梯,上下楼很方便。

    Zhè dòng gōngyùlóu yǒu diàntī, shàngxià lóu hěn fāngbiàn.Tòa chung cư này có thang máy, lên xuống rất thuận tiện.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一栋公寓楼 yí dòng gōngyùlóumột tòa chung cư
  • 新建公寓楼 xīnjiàn gōngyùlóutòa chung cư mới xây
  • 学生公寓楼 xuésheng gōngyùlóukhu nhà chung cư sinh viên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

分成若干套单独居住单元的多层或高层住宅楼。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 公寓楼 + 租房

thuê phòng ở tòa nhà chung cư. VD: 他在公寓楼租了一间屋子。– Anh ấy thuê một phòng ở tòa chung cư.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

公
寓
楼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1