Từ điển chưa có mục “寓”. Pinyin tham khảo: yù. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “寓” 6
- 公寓gōngyù CÔNG NGỰchung cư; căn hộHSK5
- 寓言yùyán NGỤ NGÔNtruyện ngụ ngôn; ngụ ngôn; ngụ ngôn, truyện ngụ ngônHSK7–9
- 寓意yùyì NGỤ Ýngụ ý; ý nghĩa kín đáo; hàm ýHSK7–9
- 公寓楼gōngyùlóu CÔNG NGỰ LÂUtòa chung cư; nhà tập thể
- 公寓大楼gōngyùdàlóu CÔNG NGỰ ĐẠI LÂUtòa nhà chung cư; khối nhà chung cư
- 伊索寓言yīsuǒyùyán Y TÁC NGỤ NGÔNTruyện ngụ ngôn Aesop
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
