Chuyển đến nội dung
公报公報

gōngbào

Danh từ

HSK5Lượng từ: 份、期

1Danh từ

  1. thông cáo
  2. bản tuyên bố chính thức
  3. công báo

Ví dụ

  1. 两国政府在会谈结束后发表了联合公报。

    Liǎng guó zhèngfǔ zài huìtán jiéshù hòu fābiǎo le liánhé gōngbào.Chính phủ hai nước đã ra thông cáo chung sau khi kết thúc hội đàm.

  2. 国家统计局发布了上年度经济发展的统计公报。

    Guójiā Tǒngjìjú fābù le shàng niándù jīngjì fāzhǎn de tǒngjì gōngbào.Cục Thống kê Quốc gia đã công bố bản thông cáo thống kê về phát triển kinh tế năm ngoái.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 联合公报 liánhé gōngbàothông cáo chung
  • 发表公报 fābiǎo gōngbàocông bố thông cáo
  • 新闻公报 xīnwén gōngbàothông cáo báo chí
  • 统计公报 tǒngjì gōngbàothông cáo thống kê
  • 官方公报 guānfāng gōngbàocông báo chính thức

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

政府、政治团体或国际会议发表的关于重大事件或会谈进展的正式声明或通知。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

发表/发布 + 公报

Động từ kết hợp tân ngữ biểu thị hành động công bố một văn bản chính thức của cơ quan nhà nước hay hội nghị.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

公
报

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1