Chuyển đến nội dung
公款

gōngkuǎn

Hán Việt: CÔNG KHOẢN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 笔

1Danh từ

  1. tiền công
  2. công quỹ

Ví dụ

  1. 任何人都不得挪用公款。

    Rènhé rén dōu bùdé nuóyòng gōngkuǎn.Bất kỳ ai cũng không được biển thủ công quỹ.

  2. 严禁使用公款大吃大喝。

    Yánjìn shǐyòng gōngkuǎn dàchī-dàhē.Nghiêm cấm dùng tiền công để ăn nhậu phung phí.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 挪用公款 nuóyòng gōngkuǎnbiển thủ công quỹ
  • 贪污公款 tānwū gōngkuǎntham ô công quỹ
  • 公款吃喝 gōngkuǎn chīhēăn uống bằng tiền công
  • 公款旅游 gōngkuǎn lǚyóudu lịch bằng công quỹ
  • 追缴公款 zhuījiǎo gōngkuǎntruy thu công quỹ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

国家或集体所有的资金。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 / 拿 + 公款 + động từ

Chỉ hành vi dùng tiền công, công quỹ vào việc nào đó (thường là tiêu cực, sai mục đích).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

公
款

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1