1Động từ
- công khai thông báo
- niêm yết công khai
Ví dụ
Píngxuǎn jiéguǒ jiàng zài wǎngshàng gōngshì yì zhōu.
Kết quả bình chọn sẽ được niêm yết công khai trên mạng trong một tuần.
Gànbù rènqián gōngshì shì jiēshòu qúnzhòng jiāndū de zhòngyào tújìng.
Công khai danh sách cán bộ trước khi bổ nhiệm là biện pháp quan trọng để chịu sự giám sát của nhân dân.
Nǐ lùyòng rényuán míngdān yǐjīng zài xuéxiào gōnggàolán shang gōngshì le.
Danh sách nhân sự dự kiến trúng tuyển đã được niêm yết công khai trên bảng tin của trường.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
将职务变动、评选结果等向公众公开展示,以征求意见。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
公示 + thời gian
niêm yết công khai trong khoảng thời gian bao lâu. VD: 该名单公示三日。– Danh sách này niêm yết công khai trong ba ngày.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
