1Động từ
- được công nhận
- mọi người đều thừa nhận
Ví dụ
Tā shì dàjiā gōngrèn de yōuxiù jiàoshī.
Thầy ấy là giáo viên ưu tú được mọi người công nhận.
Zhè zhǒng fāngfǎ bèi gōngrèn wéi mùqián zuì yǒuxiào de zhìliáo shǒuduàn.
Phương pháp này được công nhận là biện pháp điều trị hiệu quả nhất hiện nay.
Yīngyǔ shì shìjiè shang gōngrèn de guójì jiāoliú yǔyán.
Tiếng Anh là ngôn ngữ giao lưu quốc tế được toàn thế giới công nhận.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
大家一致认为或承认。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
被 + 公认为 + danh từ/tính từ
được mọi người công nhận là... VD: 他被公认为行业领袖。– Anh ấy được công nhận là người dẫn đầu ngành.
公认的 + danh từ
định ngữ chỉ cái/người đã được thừa nhận chung. VD: 这是公认的真理。– Đây là chân lý được công nhận.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
