Chuyển đến nội dung
公认公認

gōngrèn

Hán Việt: CÔNG NHẬN

HSK6

1Động từ

  1. được công nhận
  2. mọi người đều thừa nhận

Ví dụ

  1. 他是大家公认的优秀教师。

    Tā shì dàjiā gōngrèn de yōuxiù jiàoshī.

    Thầy ấy là giáo viên ưu tú được mọi người công nhận.

  2. 这种方法被公认为目前最有效的治疗手段。

    Zhè zhǒng fāngfǎ bèi gōngrèn wéi mùqián zuì yǒuxiào de zhìliáo shǒuduàn.

    Phương pháp này được công nhận là biện pháp điều trị hiệu quả nhất hiện nay.

  3. 英语是世界上公认的国际交流语言。

    Yīngyǔ shì shìjiè shang gōngrèn de guójì jiāoliú yǔyán.

    Tiếng Anh là ngôn ngữ giao lưu quốc tế được toàn thế giới công nhận.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 公认的专家 gōngrèn de zhuānjiāchuyên gia được công nhận
  • 公认的事实 gōngrèn de shìshísự thật được công nhận
  • 普遍公认 pǔbiàn gōngrènđược thừa nhận rộng rãi
  • 公认的标准 gōngrèn de biāozhǔntiêu chuẩn được công nhận

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

大家一致认为或承认。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被 + 公认为 + danh từ/tính từ

được mọi người công nhận là... VD: 他被公认为行业领袖。– Anh ấy được công nhận là người dẫn đầu ngành.

公认的 + danh từ

định ngữ chỉ cái/người đã được thừa nhận chung. VD: 这是公认的真理。– Đây là chân lý được công nhận.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

公
认

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1