1Động từ
- nhận ra
- nhận biết
- nhận
- thừa nhận
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
认识;认出;承认。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
认 + 出 / 得 / 不得
Biểu thị khả năng phân biệt, nhận biết mặt người hoặc sự vật.
Chủ ngữ (S) + Vị ngữ (V) + Tân ngữ (O)
Trật tự từ cơ bản của câu trong tiếng Trung tương tự tiếng Việt: Chủ ngữ đứng đầu câu, tiếp theo là vị ngữ (thường là động từ), và sau cùng là tân ngữ chịu tác động của hành động.
您叫王一飞。 – Cô tên là Vương Nhất Phi.
Bài học: HSK1 · 很高兴认识你! – Rất vui được làm quen với bạn!
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “认” 18
- 认识rènshi NHẬN THỨCbiết; quen; làm quenHSK1
- 认得rènde NHẬN ĐẮCnhận biết; nhận ra; quen biếtHSK3
- 认为rènwéi NHẬN VIcho rằng; nghĩ rằng; cho rằng, nghĩ rằngHSK3
- 认真rènzhēn NHẬN CHÂNchăm chỉ; nghiêm túc; chu đáoHSK3
- 认出rènchūnhận ra; nhận diện đượcHSK4
- 承认chéngrèn THỪA NHẬNthừa nhận; công nhận; thừa nhận, công nhậnHSK5
- 否认fǒurèn PHỦ NHẬNphủ nhận; chối cãiHSK5
- 确认quèrèn XÁC NHẬNxác nhận; xác nhận, khẳng địnhHSK5
- 公认gōngrèn CÔNG NHẬNđược công nhận; mọi người đều thừa nhậnHSK6
- 认错rèncuò NHẬN THÁCnhận lỗi; thừa nhận sai lầm; nhận nhầmHSK6
- 认定rèndìng NHẬN ĐỊNHxác định; cho rằng; khẳng địnhHSK6
- 认可rènkě NHẬN KHẢcông nhận; thừa nhận; chấp thuậnHSK6
- 认同rèntóng NHẬN ĐỒNGđồng tình; tán thành; thừa nhậnHSK6
- 认知rènzhī NHẬN TRInhận thức; hiểu biết; tri thứcHSK6
- 供认gòngrèn CUNG NHẬNthú nhận; khai nhận (tội trạng)HSK6
- 默认mòrèn MẶC NHẬNngầm thừa nhận; ngầm đồng ý; mặc định (tin học)HSK6
- 辨认biànrèn BIỆN NHẬNnhận ra; nhận diện; phân biệtHSK7–9
- 认证rènzhèng NHẬN CHỨNGchứng nhận; xác nhậnHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
