Chuyển đến nội dung
六角形

liùjiǎoxíng

Hán Việt: LỤC GIÁC HÌNH

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. hình lục giác
  2. hình sáu góc

Ví dụ

  1. 雪花的形状通常是六角形。

    Xuěhuā de xíngzhuàng tōngcháng shì liùjiǎoxíng.Hình dạng của bông tuyết thường là hình lục giác.

  2. 蜜蜂的蜂巢由许多六角形组成。

    Mìfēng de fēngcháo yóu xǔduō liùjiǎoxíng zǔchéng.Tổ ong của loài ong được tạo thành từ nhiều hình lục giác.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 正六角形 zhèngliùjiǎoxínghình lục giác đều
  • 六角形结构 liùjiǎoxíng jiégòukết cấu hình lục giác
  • 六角形螺母 liùjiǎoxíng luómǔđai ốc lục giác
  • 呈六角形 chéng liùjiǎoxíngcó hình lục giác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

有六个角和六条边的多边形。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

呈 + 六角形

biểu thị vật thể có dạng hình lục giác. VD: 蜂房呈六角形。– Tổ ong có hình lục giác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

六
角
形

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1