Chuyển đến nội dung
兰特蘭特

lántè

Hán Việt: LAN ĐẶC

Danh từ

1Danh từ

  1. đồng Rand (tiền tệ của Nam Phi)

Ví dụ

  1. 南非的法定货币是兰特。

    Nánfēi de fǎdìng huòbì shì lántè.Đơn vị tiền tệ chính thức của Nam Phi là đồng Rand.

  2. 请问今天人民币兑换兰特的汇率是多少?

    Qǐngwèn jīntiān Rénmínbì duìhuàn lántè de huìlǜ shì duōshao?Xin hỏi tỷ giá đổi Nhân dân tệ sang đồng Rand hôm nay là bao nhiêu?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 南非兰特 Nánfēi lántèđồng Rand Nam Phi
  • 兰特汇率 lántè huìlǜtỷ giá đồng Rand
  • 兑换兰特 duìhuàn lántèđổi đồng Rand
  • 百万兰特 bǎiwàn lántèhàng triệu Rand

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

南非的标准货币单位。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

số từ + 兰特

chỉ số lượng tiền tệ đồng Rand. VD: 一百兰特 – 100 Rand.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

兰
特

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1