Chuyển đến nội dung
共鸣共鳴

gòngmíng

Hán Việt: CỘNG MINH

HSK7–9Lượng từ: 次、场

1Danh từ

  1. sự cộng hưởng (vật lý)
  2. sự đồng cảm
  3. sự hưởng ứng

Ví dụ

  1. 音叉发出了共鸣。

    Yīncā fāchū le gòngmíng.

    Âm thoa đã phát ra sự cộng hưởng.

  2. 他的演讲引起了大家的强烈共鸣。

    Tā de yǎnjiǎng yǐnqǐ le dàjiā de qiángliè gòngmíng.

    Bài diễn thuyết của anh ấy đã khơi dậy sự đồng cảm mạnh mẽ của mọi người.

  3. 这部电影触动了许多观众的心,产生了广泛的共鸣。

    Zhè bù diànyǐng chùdòng le xǔduō guānzhòng de xīn, chǎnshēng le guǎngfàn de gòngmíng.

    Bộ phim này đã chạm đến trái tim nhiều khán giả, tạo nên sự đồng cảm rộng rãi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 引起共鸣 yǐnqǐ gòngmíngkhơi dậy sự đồng cảm
  • 产生共鸣 chǎnshēng gòngmíngtạo nên sự đồng cảm
  • 强烈共鸣 qiángliè gòngmíngsự đồng cảm mạnh mẽ
  • 共鸣箱 gòngmíngxiānghộp cộng hưởng (nhạc cụ)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

物体因受振动而发声的现象;思想感情上引起的同感。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

引起 / 产生 + 共鸣

khiến cho người khác đồng cảm, tán thành sâu sắc. VD: 他的故事引起了读者共鸣。– Câu chuyện của anh ấy đã khơi dậy sự đồng cảm của độc giả.

跟/与……产生共鸣

tìm thấy sự đồng điệu với ai hoặc tác phẩm nào đó. VD: 我与作者产生了强烈的共鸣。– Tôi tìm thấy sự đồng điệu mãnh liệt với tác giả.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

共
鸣

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1