1Danh từ
- sự cộng hưởng (vật lý)
- sự đồng cảm
- sự hưởng ứng
Ví dụ
Yīncā fāchū le gòngmíng.
Âm thoa đã phát ra sự cộng hưởng.
Tā de yǎnjiǎng yǐnqǐ le dàjiā de qiángliè gòngmíng.
Bài diễn thuyết của anh ấy đã khơi dậy sự đồng cảm mạnh mẽ của mọi người.
Zhè bù diànyǐng chùdòng le xǔduō guānzhòng de xīn, chǎnshēng le guǎngfàn de gòngmíng.
Bộ phim này đã chạm đến trái tim nhiều khán giả, tạo nên sự đồng cảm rộng rãi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
物体因受振动而发声的现象;思想感情上引起的同感。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
引起 / 产生 + 共鸣
khiến cho người khác đồng cảm, tán thành sâu sắc. VD: 他的故事引起了读者共鸣。– Câu chuyện của anh ấy đã khơi dậy sự đồng cảm của độc giả.
跟/与……产生共鸣
tìm thấy sự đồng điệu với ai hoặc tác phẩm nào đó. VD: 我与作者产生了强烈的共鸣。– Tôi tìm thấy sự đồng điệu mãnh liệt với tác giả.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
