1Động từ
- kêu
- hót
- reo
- bấm còi
- thổi còi
- kéo còi
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
鸟兽昆虫发声,也指发声、发出声响。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一鸣惊人
Thành ngữ chỉ một người bình thường không ai biết tới bỗng chốc làm nên chuyện lớn, nổi tiếng vang dội.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “鸣” 9
- 鸣谢míngxiè MINH TẠgửi lời cảm ơn; bày tỏ sự tri ân (công khai); lời cảm ơnHSK5
- 鸣叫míngjiàokêu; hót (chim, côn trùng, động vật)HSK6
- 鸣锣míngluó MINH LAkhua chiêng; đánh chiêng (để dẹp đường, báo hiệu hoặc khai mạc)HSK6
- 鸣禽míngqín MINH CẦMchim hót; loài chim biết hótHSK6
- 共鸣gòngmíng CỘNG MINHsự cộng hưởng (vật lý); sự đồng cảm; sự hưởng ứngHSK7–9
- 爆鸣bàomíng BẠO MINHphát ra tiếng nổ giòn; nổ đì đẹt; nổ bôm bốp
- 耳鸣ěrmíngtiếng ù tai; chứng ù tai; ù tai
- 鸣钟míngzhōng MINH CHUNGđánh chuông; thỉnh chuông; gióng chuông
- 蜂鸣器fēngmíngqì PHONG MINH KHÍcòi chíp; chuông báo buzzer; bộ phát tiếng vo ve cảnh báoHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
