Chuyển đến nội dung
关税關稅

guānshuì

Hán Việt: QUAN THUẾ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 笔、项

1Danh từ

  1. thuế quan

Ví dụ

  1. 政府决定降低部分商品的进口关税。

    Zhèngfǔ juédìng jiàngdī bùfen shāngpǐn de jìnkǒu guānshuì.Chính phủ quyết định giảm thuế nhập khẩu đối với một số mặt hàng.

  2. 两国就减免关税问题达成了协议。

    Liǎng guó jiù jiǎnmiǎn guānshuì wèntí dáchéng le xiéyì.Hai nước đã đạt được thỏa thuận về vấn đề miễn giảm thuế quan.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 进口关税 jìnkǒu guānshuìthuế nhập khẩu
  • 出口关税 chūkǒu guānshuìthuế xuất khẩu
  • 征收关税 zhēngshōu guānshuìthu thuế quan
  • 减免关税 jiǎnmiǎn guānshuìmiễn giảm thuế quan
  • 关税壁垒 guānshuì bìlěihàng rào thuế quan

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

海关对进出口货物征收的税。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

征收/调整/提高/降低 + 关税

Các động từ thường đi trước để chỉ việc thu hoặc điều chỉnh mức thuế quan. VD: 征收高额关税 – thu mức thuế quan cao.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

关
税

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1