Chuyển đến nội dung
关關

guān

Hán Việt: QUAN

HSK1

1Danh từ riêng

  1. (họ) Quan
  2. Quan (họ)

Ví dụ

  1. 关经理在办公室。

    Guān jīnglǐ zài bàngōngshì.

    Giám đốc Quan ở văn phòng.

  2. 关老师教我们汉语。

    Guān lǎoshī jiāo wǒmen Hànyǔ.

    Thầy Quan dạy chúng tôi tiếng Trung.

  3. 小关今天请假了。

    Xiǎo Guān jīntiān qǐngjià le.

    Tiểu Quan hôm nay xin nghỉ.

2Động từ

  1. đóng
  2. tắt
  3. đóng, tắt
  4. tắt, đóng

Ví dụ

  1. 请关门。

    Qǐng guān mén.

    Xin hãy đóng cửa.

  2. 睡觉前别忘了关灯。

    Shuìjiào qián bié wàng le guān dēng.

    Trước khi ngủ đừng quên tắt đèn.

  3. 他关上了电脑。

    Tā guānshang le diànnǎo.

    Anh ấy đã tắt máy tính.

  4. 请关门吧。

    Qǐng guān mén ba.

    Xin mời đóng cửa lại.

  5. 出门前千万别忘了关门。

    Chūmén qián qiānwàn bié wàng le guān mén.

    Trước khi ra ngoài tuyệt đối đừng quên đóng cửa.

3Danh từ

  1. cửa ải, chặng thử thách
  2. cửa ải, thử thách

Ví dụ

  1. 学好外语必须先过发音这一关。

    Xuéhǎo wàiyǔ bìxū xiān guò fāyīn zhè yì guān.

    Học giỏi ngoại ngữ thì trước hết phải vượt qua cửa ải phát âm.

  2. 只要过了这一关,后面的事情就好办了。

    Zhǐyào guò le zhè yì guān, hòumiàn de shìqing jiù hǎo bàn le.

    Chỉ cần vượt qua cửa ải này thì mọi chuyện phía sau sẽ dễ giải quyết thôi.

  3. 没关系!

    Méi guānxi!

    Không sao đâu!

    Từ mục 没关系

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 关门 guān ménđóng cửa
  • 关灯 guān dēngtắt đèn
  • 关窗 guān chuāngđóng cửa sổ
  • 关电脑 guān diànnǎotắt máy tính

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使开着的合拢;使运转的机械停止工作;闭合;姓氏。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 关上/好

Biểu thị hành động đóng kín hoặc tắt hẳn thiết bị nào đó.

关于 + Danh từ / Cụm danh từ

Giới từ "关于" đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ để dẫn nhập đối tượng, phạm vi hoặc chủ đề được nói tới ("về...", "liên quan đến..."). Thường đứng ở đầu câu làm trạng ngữ, hoặc kết hợp với "的" đứng trước danh từ làm định ngữ.

关于大熊猫,我还有很多问题。 – Về gấu trúc, tôi còn nhiều câu hỏi lắm.

这是一本关于中国动物的书。 – Đây là một cuốn sách về động vật Trung Quốc.

Bài học: HSK3 · 去动物园看大熊猫 – Đi vườn bách thú xem gấu trúc

Động từ + 得 / 不 + Bổ ngữ kết quả / xu hướng

Bổ ngữ khả năng. Chèn '得' hoặc '不' vào giữa động từ và bổ ngữ kết quả hoặc bổ ngữ xu hướng để biểu thị trong điều kiện nhất định có thể hoặc không thể đạt được kết quả, phương hướng đó. Khẳng định: 'V + 得 + Bổ ngữ'; Phủ định: 'V + 不 + Bổ ngữ'; Nghi vấn: 'V + 得 + Bổ ngữ + V + 不 + Bổ ngữ?' hoặc 'V + 得 + Bổ ngữ + 吗?'.

打不好没关系,大家一起玩儿才高兴呢。 – Đánh không hay cũng không sao, mọi người cùng chơi mới vui chứ.

这本书你看得懂看不懂? – Quyển sách này bạn đọc có hiểu không?

Bài học: HSK3 · 大家都爱运动 – Ai cũng mê thể thao

无论……,都 / 也……

Biểu thị trong bất kỳ điều kiện, hoàn cảnh nào thì kết quả hay hành động phía sau vẫn không thay đổi (dù thế nào... cũng/vẫn...). Vế sau thường đi kèm với phó từ 都 (dōu) hoặc 也 (yě). Chú ý: sau 无论 phải là đại từ nghi vấn (什么, 怎么, 哪...), kết cấu lựa chọn (A 还是 B), hoặc hình thức chính phản (A 不 A).

杨同乐很关心父母,无论工作多忙,每个周末他都给父母打电话。 – Dương Đồng Lạc rất quan tâm bố mẹ, dù công việc bận thế nào, cuối tuần nào anh cũng gọi điện cho bố mẹ.

无论遇到什么困难,我们都要勇敢面对。 – Dù gặp phải khó khăn gì, chúng ta cũng đều phải dũng cảm đối mặt.

Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

关

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “关” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1