Chuyển đến nội dung
兴旺興旺

xīngwàng

Hán Việt: HƯNG VƯỢNG

HSK7–9

1Tính từ

  1. hưng vượng
  2. phát đạt
  3. thịnh vượng
  4. hưng thịnh, phát đạt

Ví dụ

  1. 祝你们的事业越来越兴旺。

    Zhù nǐmen de shìyè yuèláiyuè xīngwàng.

    Chúc sự nghiệp của các bạn ngày càng hưng vượng.

  2. 这家餐馆生意十分兴旺,每天顾客盈门。

    Zhè jiā cānguǎn shēngyi shífēn xīngwàng, měitiān gùkè yíngmén.

    Quán ăn này làm ăn rất phát đạt, ngày nào cũng đông nghịt khách.

  3. 六畜兴旺象征着农业丰收和生活富足。

    Liùchù xīngwàng xiàngzhēng zhe nóngyè fēngshōu hé shēnghuó fùzú.

    Lục súc hưng vượng tượng trưng cho mùa màng bội thu và cuộc sống sung túc.

  4. 祝你们生意兴旺!

    Zhù nǐmen shēngyì xīngwàng!

    Chúc việc kinh doanh của các bạn hưng vượng!

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 生意兴旺 shēngyi xīngwàngbuôn bán phát đạt
  • 六畜兴旺 liùchù xīngwànglục súc sinh sôi hưng vượng
  • 家族兴旺 jiāzú xīngwànggia tộc hưng thịnh
  • 兴旺发达 xīngwàng fādáhưng vượng phát đạt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

繁荣昌盛,事业蓬勃发展。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

生意/事业 + 很兴旺

Miêu tả công việc kinh doanh hoặc sự nghiệp phát đạt, hưng thịnh. VD: 他的生意越来越兴旺。– Việc làm ăn của anh ấy ngày càng phát đạt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

兴
旺

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1