Chuyển đến nội dung
昌盛

chāngshèng

Hán Việt: XƯƠNG THỊNH

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. hưng thịnh
  2. phồn vinh
  3. thịnh vượng

Ví dụ

  1. 祝愿我们的祖国繁荣昌盛。

    Zhùyuàn wǒmen de zǔguó fánróng chāngshèng.Chúc cho tổ quốc chúng ta phồn vinh thịnh vượng.

  2. 经济的昌盛带动了文化的繁荣。

    Jīngjì de chāngshèng dàidòng le wénhuà de fánróng.Sự hưng thịnh của kinh tế đã thúc đẩy văn hóa phồn vinh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 繁荣昌盛 fánróng chāngshèngphồn vinh thịnh vượng
  • 国家昌盛 guójiā chāngshèngquốc gia hưng thịnh
  • 文化昌盛 wénhuà chāngshèngvăn hóa hưng thịnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

兴旺发达;繁荣。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

繁荣 + 昌盛

Thường kết hợp với '繁荣' làm định ngữ hoặc vị ngữ để miêu tả đất nước, dân tộc phát triển hưng thịnh. VD: 愿国家繁荣昌盛。– Nguyện chúc đất nước phồn vinh thịnh vượng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

昌
盛

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1