Chuyển đến nội dung
兴盛興盛

xīngshèng

Hán Việt: HƯNG THỊNH

HSK7–9

1Tính từ

  1. hưng thịnh
  2. phồn vinh

Ví dụ

  1. 那个朝代的经济和文化都非常兴盛。

    Nàge cháodài de jīngjì hé wénhuà dōu fēicháng xīngshèng.

    Kinh tế và văn hóa của triều đại đó vô cùng hưng thịnh.

  2. 随着贸易的发展,这座城市逐渐兴盛起来。

    Suízhe màoyì de fāzhǎn, zhè zuò chéngshì zhújiàn xīngshèng qǐlai.

    Cùng với sự phát triển của thương mại, thành phố này dần trở nên hưng thịnh.

  3. 国家的兴盛离不开科技的进步。

    Guójiā de xīngshèng lí bù kāi kējì de jìnbù.

    Sự hưng thịnh của một quốc gia không thể tách rời sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 经济兴盛 jīngjì xīngshèngkinh tế hưng thịnh
  • 文化兴盛 wénhuà xīngshèngvăn hóa phồn vinh
  • 国家兴盛 guójiā xīngshèngđất nước hưng thịnh
  • 繁荣兴盛 fánróng xīngshèngphồn vinh hưng thịnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

繁荣,旺盛。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

兴盛 + 起来

Biểu thị sự hưng thịnh bắt đầu và phát triển. VD: 当地的旅游业逐渐兴盛起来。– Ngành du lịch địa phương dần hưng thịnh lên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

兴
盛

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1