1Động từ
- dấy lên
- nổi lên
- phát triển mạnh mẽ
Ví dụ
Zhè zhǒng yùndòng zuìjìn zài niánqīngrén zhōng xīngqǐ.
Môn thể thao này gần đây dấy lên trong giới trẻ.
Diànzǐ shāngwù de xīngqǐ shēnkè gǎibiàn le chuántǒng língshòuyè.
Sự nổi lên của thương mại điện tử đã thay đổi sâu sắc ngành bán lẻ truyền thống.
Èrshí shìjì chū, Zhōngguó xīngqǐ le yì chǎng sīxiǎng jiěfàng yùndòng.
Đầu thế kỷ 20, ở Trung Quốc đã dấy lên một phong trào giải phóng tư tưởng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
因某种因素而开始蓬勃发展或产生。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在 + phạm vi + 兴起
Biểu thị một phong trào, trào lưu hoặc sự vật mới bắt đầu xuất hiện và phát triển trong một phạm vi cụ thể. VD: 共享经济在各大城市迅速兴起。– Kinh tế chia sẻ nhanh chóng nổi lên ở các thành phố lớn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
