Chuyển đến nội dung
兵营兵營

bīngyíng

Hán Việt: BINH DOANH

Danh từ

Lượng từ: 座、所、处

1Danh từ

  1. doanh trại
  2. doanh trại quân đội

Ví dụ

  1. 士兵们天还没亮就在兵营里集合了。

    Shìbīngmen tiān hái méi liàng jiù zài bīngyíng lǐ jíhé le.Các người lính tập hợp trong doanh trại khi trời còn chưa sáng.

  2. 这所兵营建在山脚下。

    Zhè suǒ bīngyíng jiàn zài shānjiǎoxià.Doanh trại này được xây dựng ở dưới chân núi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 驻扎兵营 zhùzhā bīngyíngđóng quân ở doanh trại
  • 兵营大门 bīngyíng dàméncổng doanh trại
  • 返回兵营 fǎnhuí bīngyíngquay về doanh trại
  • 一座兵营 yí zuò bīngyíngmột khu doanh trại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

军队驻扎的营地或营房。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 兵营 + 里 / 中

Chỉ địa điểm trong doanh trại quân đội. VD: 他们在兵营里接受严格训练。– Họ tiếp nhận huấn luyện nghiêm khắc trong doanh trại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

兵
营

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1