Chuyển đến nội dung
内卷內捲

nèijuǎn

Hán Việt: NỘI QUYỂN

Danh từĐộng từ

1Danh từ

  1. nội quyển (sự cạnh tranh khốc liệt, áp lực gia tăng nhưng không tạo thêm giá trị mới)

Ví dụ

  1. 现在的职场内卷越来越严重了。

    Xiànzài de zhíchǎng nèijuǎn yuèláiyuè yánzhòng le.Môi trường công sở hiện nay nội quyển ngày càng nghiêm trọng.

  2. 过度内卷会让年轻人感到非常疲惫。

    Guòdù nèijuǎn huì ràng niánqīngrén gǎndào fēicháng píbèi.Cạnh tranh nội quyển quá mức khiến giới trẻ cảm thấy vô cùng kiệt sức.

2Động từ

  1. cạnh tranh triệt tiêu lẫn nhau
  2. tranh đua nội bộ khốc liệt

Ví dụ

  1. 大家都在加班,不知不觉就内卷起来了。

    Dàjiā dōu zài jiābān, bùzhī-bùjué jiù nèijuǎn qǐlái le.Mọi người đều tăng ca, chẳng mấy chốc đã cuốn vào vòng xoáy nội quyển rồi.

  2. 为了考研,同学们内卷得非常厉害。

    Wèile kǎoyán, tóngxuémen nèijuǎn de fēicháng lìhai.Để thi cao học, các bạn học sinh cạnh tranh với nhau vô cùng gay gắt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 职场内卷 zhíchǎng nèijuǎnnội quyển chốn công sở
  • 拒绝内卷 jùjué nèijuǎntừ chối nội quyển
  • 陷入内卷 xiànrù nèijuǎnrơi vào vòng xoáy nội quyển
  • 内卷现象 nèijuǎn xiànxiànghiện tượng nội quyển

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指同行间竞相付出更多努力以争夺有限资源,导致个体“收益努力比”下降的现象。

Ghi chú: Thuật ngữ mạng phổ biến bắt nguồn từ khái niệm xã hội học 'involution'.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

陷入 + 内卷

Rơi vào vòng xoáy cạnh tranh nội bộ triệt tiêu lẫn nhau.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

内
卷

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1