Chuyển đến nội dung
内存內存

nèicún

Hán Việt: NỘI TỒN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 条、个

1Danh từ

  1. bộ nhớ trong
  2. RAM
  3. dung lượng lưu trữ

Ví dụ

  1. 手机内存不够了,需要清理一下。

    Shǒujī nèicún bù gòu le, xūyào qīnglǐ yíxià.Bộ nhớ điện thoại không đủ rồi, cần phải dọn dẹp một chút.

  2. 这台电脑配备了16GB的运行内存。

    Zhè tái diànnǎo pèibèi le shíliù GB de yùnxíng nèicún.Chiếc máy tính này được trang bị bộ nhớ RAM 16GB.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 运行内存 yùnxíng nèicúnbộ nhớ RAM, bộ nhớ vận hành
  • 内存容量 nèicún róngliàngdung lượng bộ nhớ
  • 清理内存 qīnglǐ nèicúndọn dẹp bộ nhớ
  • 占用内存 zhànyòng nèicúnchiếm bộ nhớ
  • 扩展内存 kuòzhǎn nèicúnmở rộng bộ nhớ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

计算机内部存储器,也指电子设备的数据存储容量。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

占用 + 内存

Chỉ tình trạng phần mềm, dữ liệu chiếm dụng dung lượng lưu trữ của thiết bị điện tử.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

内
存

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1