Chuyển đến nội dung
存

cún

Hán Việt: TỒN

HSK4

1Động từ

  1. gửi
  2. gửi tiền
  3. tiết kiệm
  4. lưu trữ
  5. giữ lại
  6. cất giữ

Ví dụ

  1. 我打算把这笔钱存进银行。

    Wǒ dǎsuàn bǎ zhè bǐ qián cún jìn yínháng.

    Tôi dự định gửi số tiền này vào ngân hàng.

  2. 请帮我存一下行李。

    Qǐng bāng wǒ cún yíxià xíngli.

    Xin hãy gửi giúp tôi hành lý một lát.

  3. 把文件存放在电脑里。

    Bǎ wénjiàn cúnfàng zài diànnǎo lǐ.

    Lưu tài liệu vào trong máy tính.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 存钱 cún qiángửi tiền, tiết kiệm tiền
  • 存款 cúnkuǎntiền gửi tiết kiệm, gửi tiền
  • 寄存行李 jìcún xíngligửi hành lý
  • 生存 shēngcúnsinh tồn, tồn tại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

蓄积;寄存;保留。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 存到/在 + địa điểm

Lưu trữ hoặc gửi gắm thứ gì vào đâu. VD: 把照片存在手机里。– Lưu ảnh vào trong điện thoại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

存

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “存” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1