Chuyển đến nội dung
内幕內幕

nèimù

Hán Việt: NỘI MẠC

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. thâm cung bí sử
  2. chuyện nội bộ
  3. bí mật bên trong

Ví dụ

  1. 记者揭露了这起丑闻的内幕。

    Jìzhě jiēlù le zhè qǐ chǒuwén de nèimù.Nhà báo đã vạch trần bí mật nội tình của vụ bê bối này.

  2. 外人很难了解其中的内幕。

    Wàirén hěn nán liǎojiě qízhōng de nèimù.Người ngoài rất khó hiểu được chuyện nội bộ bên trong.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 揭露内幕 jiēlù nèimùvạch trần nội tình
  • 内幕交易 nèimù jiāoyìgiao dịch nội gián
  • 内幕消息 nèimù xiāoxitin tức nội bộ
  • 了解内幕 liǎojiě nèimùhiểu rõ thâm cung bí sử

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不公开的内部实际情况。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

揭露/披露 + 内幕

vạch trần hoặc công khai những bí mật bên trong không công khai. VD: 媒体揭露了行业内幕。– Truyền thông vạch trần chuyện nội bộ của ngành.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

内
幕

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1