Chuyển đến nội dung
内胎內胎

nèitāi

Hán Việt: NỘI THAI

Lượng từ: 条、个

1Danh từ

  1. săm xe
  2. ruột lốp (xe)

Ví dụ

  1. 我的自行车内胎被扎破了。

    Wǒ de zìxíngchē nèitāi bèi zhāpò le.

    Săm xe đạp của tôi bị đâm thủng rồi.

  2. 师傅帮我给内胎补了一个洞。

    Shīfu bāng wǒ gěi nèitāi bǔ le yí gè dòng.

    Thợ sửa đã giúp tôi vá một lỗ thủng trên săm xe.

  3. 买内胎时要注意尺寸是否匹配。

    Mǎi nèitāi shí yào zhùyì chǐcùn shìfǒu pǐpèi.

    Khi mua săm xe cần chú ý xem kích thước có vừa hay không.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 自行车内胎 zìxíngchē nèitāisăm xe đạp
  • 内胎漏气 nèitāi lòuqìsăm xe bị xì hơi
  • 补内胎 bǔ nèitāivá săm xe
  • 更换内胎 gēnghuàn nèitāithay săm xe

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

装在轮胎外胎内部充气的有弹性橡胶筒。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给 + 内胎 + 充气/补胎

Bơm hơi hoặc vá săm xe.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

内
胎

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1