Chuyển đến nội dung
胎

tāi

Hán Việt: THAI

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、条Bộ: 月9 nét

1Danh từ

  1. thai nhi
  2. bào thai
  3. lốp xe
  4. vỏ xe

Ví dụ

  1. 医生正在给孕妇检查胎音。

    Yīshēng zhèngzài gěi yùnfù jiǎnchá tāiyīn.Bác sĩ đang kiểm tra tim thai cho sản phụ.

  2. 汽车后胎被扎破了。

    Qìchē hòutāi bèi zhāpò le.Lốp sau của ô tô bị thủng rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 轮胎 lúntāilốp xe
  • 备胎 bèitāilốp dự phòng (nghĩa bóng: phương án dự phòng, người dự phòng)
  • 怀胎 huáitāimang thai
  • 爆胎 bàotāinổ lốp
  • 投胎 tóutāiđầu thai
  • 双胞胎 shuāngbāotāisinh đôi, cặp song sinh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人或哺乳动物母体内的幼体;轮胎的简称;物体的雏形。

Ghi chú: Bên trái là bộ Nhục/Nguyệt (月), bên phải là chữ Đài (台); ruột thịt, phôi thai, lốp xe bọc quanh bánh.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

怀 + 胎

Biểu thị mang thai, thụ thai.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

胎

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “胎” 14

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1