1Danh từ
- thai nhi
- bào thai
- lốp xe
- vỏ xe
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
人或哺乳动物母体内的幼体;轮胎的简称;物体的雏形。
Ghi chú: Bên trái là bộ Nhục/Nguyệt (月), bên phải là chữ Đài (台); ruột thịt, phôi thai, lốp xe bọc quanh bánh.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
怀 + 胎
Biểu thị mang thai, thụ thai.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “胎” 14
- 胎动tāidòng THAI ĐỘNGthai máy; cử động của thai nhiHSK5
- 车胎chētāi XA THÁIlốp xe, săm lốp; săm lốp xeHSK5
- 堕胎duòtāi DỌA THAIphá thai; nạo thaiHSK6
- 受胎shòutāithụ thai; mang thaiHSK6
- 胎便tāibiàn THAI TIỆNphân su (của trẻ sơ sinh)HSK6
- 胎粪tāifèn THAI PHÂNphân su (ở trẻ sơ sinh)HSK6
- 轮胎lúntāi LUÂN THAIlốp xe; vỏ xeHSK7–9
- 胚胎pēitāi PHÔI THAIphôi thai; mầm mốngHSK7–9
- 胎儿tāi’ér THAI NHIthai nhi; bào thaiHSK7–9
- 爆胎bàotāi BẠO THAInổ lốp; nổ săm
- 内胎nèitāi NỘI THAIsăm xe; ruột lốp (xe)
- 胎体tāitǐ THAI THỂxương lốp; thân lốp (kết cấu bên trong của lốp xe); cốt phôi
- 投胎tóutāiđầu thai
- 双胞胎shuāngbāotāi SONG BÀO THAIsinh đôi; cặp song sinhHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
