Chuyển đến nội dung
再审再審

zàishěn

Hán Việt: TÁI THẨM

Động từ

Lượng từ: 次、场

1Động từ

  1. tái thẩm
  2. xét xử lại (pháp luật)
  3. xét duyệt lại

Ví dụ

  1. 法院决定对这个案子进行再审。

    Fǎyuàn juédìng duì zhè ge ànzi jìnxíng zàishěn.Tòa án quyết định tiến hành tái thẩm vụ án này.

  2. 专家们要求再审这份报告。

    Zhuānjiāmen yāoqiú zàishěn zhè fèn bàogào.Các chuyên gia yêu cầu xét duyệt lại bản báo cáo này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 申请再审 shēnqǐng zàishěnyêu cầu / xin tái thẩm
  • 再审程序 zàishěn chéngxùthủ tục tái thẩm
  • 再审判决 zàishěn pànjuébản án tái thẩm
  • 进行再审 jìnxíng zàishěntiến hành tái thẩm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

法院对已经发生法律效力的判决、裁定重新进行审判。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 + danh từ + 进行再审

tiến hành xét xử lại / xem xét lại đối với việc gì

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

再
审

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1