1Phó từ
- lại
- lần nữa
- lại, nữa (hành động chưa xảy ra)
- rồi hãy, lại
- lại, thêm lần nữa
- rồi mới, hãy (làm xong việc A rồi mới làm B)
- lại, thêm nữa
- lại, nữa
- rồi mới, sau đó mới
- sau đó mới, rồi hãy
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示动作或状态重复或继续。
Ghi chú: Phó từ chỉ hành động chưa xảy ra được lặp lại.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
再 + động từ
Biểu thị hành động lặp lại hoặc tiếp tục trong tương lai (chưa xảy ra). VD: 请再吃一点儿。– Mời bạn ăn thêm chút nữa.
先……再……
Trước tiên làm gì rồi sau đó mới làm gì. VD: 我们先吃饭再看电影。– Chúng ta ăn cơm trước rồi xem phim sau.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “再” 18
- 再见zàijiàn TÁI KIẾNtạm biệt; gặp lạiHSK1
- 再次zàicì TÁI THỨlần nữa; một lần nữa; lần nữa, lại một lần nữaHSK4
- 再说zàishuō TÁI THUYẾTvả lại; hơn nữa; để sau hãy hay, bàn sauHSK4
- 再会zàihuìgặp lại; hẹn gặp lại (lời chào tạm biệt)HSK4
- 再犯zàifàntái phạm; phạm lại (lỗi lầm, tội lỗi); người tái phạm tộiHSK5
- 一再yīzài NHẤT TÁInhiều lần, liên tụcHSK5
- 一再yízài NHẤT TÁInhiều lần; hết lần này đến lần khác; năm lần bảy lượtHSK6
- 再三zàisān TÁI TAMnhiều lần; hết lần này đến lần khác; nhiều lần, lặp đi lặp lạiHSK6
- 再生zàishēng TÁI SINHtái sinh; mọc lại; hồi phụcHSK6
- 再造zàizàotái tạo; xây dựng lại; cho tái sinhHSK6
- 再制zàizhìtái chế; chế biến lạiHSK6
- 再度zàidù TÁI ĐỘlại; một lần nữaHSK7–9
- 再现zàixiàn TÁI HIỆNtái hiện; hiện ra lại; xuất hiện trở lạiHSK7–9
- 再婚zàihūn TÁI HÔNtái hôn; kết hôn lần nữa
- 再起zàiqǐ TÁI KHỞInổi lên lại; trỗi dậy lại; tái phát
- 再审zàishěn TÁI THẨMtái thẩm; xét xử lại (pháp luật); xét duyệt lại
- 再保险zàibǎoxiǎn TÁI BẢO HIỂMtái bảo hiểmHSK6
- 再接再厉zàijiē-zàilì TÁI TIẾP TÁI LỆtiếp tục nỗ lực; không ngừng cố gắng; thừa thắng xông lênHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
