1Động từ
- xét hỏi
- thẩm vấn
- xét xử
- thẩm tra
- duyệt
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
审讯,审判;审查,审阅。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
审 + tân ngữ (案子/犯人/稿件)
Động từ đơn âm tiết biểu thị hành động thẩm tra, thẩm vấn hoặc duyệt xét đối tượng cụ thể. VD: 这篇论文还需要导师再审一次。 – Bài luận văn này vẫn cần người hướng dẫn duyệt lại một lần nữa.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “审” 18
- 审问shěnwèn THẨM VẤNthẩm vấn; hỏi cung; xét hỏiHSK5
- 审美shěnměi THẨM MĨthẩm mỹ; cảm thụ và đánh giá cái đẹp; gu thẩm mỹHSK6
- 复审fùshěn PHÚC THẨMxét duyệt lại; thẩm tra lại; tái xétHSK6
- 审察shěncháxem xét kỹ lưỡng; quan sát thẩm tra; thẩm sátHSK6
- 审讯shěnxùnthẩm vấn; xét hỏiHSK6
- 提审tíshěntrích xuất xét hỏi; lấy cung (pháp lý)HSK6
- 评审píngshěn BÌNH THẨMthẩm định; xét duyệt; đánh giáHSK7–9
- 审查shěnchá THẨM TRAthẩm tra; kiểm tra; xét duyệtHSK7–9
- 审定shěndìng THẨM ĐỊNHthẩm định; xét duyệt quyết địnhHSK7–9
- 审核shěnhé THẨM HẠCHxét duyệt; kiểm tra thẩm traHSK7–9
- 审计shěnjì THẨM KẾkiểm toánHSK7–9
- 审理shěnlǐ THẨM LÝthẩm lý; xét xửHSK7–9
- 审判shěnpàn THẨM PHÁNthẩm phán; xét xửHSK7–9
- 审批shěnpī THẨM PHÊthẩm duyệt; xét duyệtHSK7–9
- 审视shěnshì THẨM THỊquan sát kỹ; xem xét cẩn thậnHSK7–9
- 再审zàishěn TÁI THẨMtái thẩm; xét xử lại (pháp luật); xét duyệt lại
- 陪审团péishěntuán BỒI THẨM ĐOÀNbồi thẩm đoàn; hội đồng bồi thẩmHSK6
- 陪审员péishěnyuán BỒI THẨM VIÊNbồi thẩm viên; hội thẩm nhân dânHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
