Chuyển đến nội dung
审審

shěn

Hán Việt: THẨM

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. xét hỏi
  2. thẩm vấn
  3. xét xử
  4. thẩm tra
  5. duyệt

Ví dụ

  1. 法官正在审这个案子。

    Fǎguān zhèngzài shěn zhè ge ànzi.Thẩm phán đang xét xử vụ án này.

  2. 稿件还在审,请耐心等待。

    Gǎojiàn hái zài shěn, qǐng nàixīn děngdài.Bản thảo vẫn đang được duyệt, xin hãy kiên nhẫn đợi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 审案子 shěn ànzixét xử vụ án
  • 审稿子 shěn gǎoziduyệt bản thảo
  • 严审 yánshěnthẩm tra nghiêm ngặt
  • 一审 yīshěnsơ thẩm
  • 终审 zhōngshěnchung thẩm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

审讯,审判;审查,审阅。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

审 + tân ngữ (案子/犯人/稿件)

Động từ đơn âm tiết biểu thị hành động thẩm tra, thẩm vấn hoặc duyệt xét đối tượng cụ thể. VD: 这篇论文还需要导师再审一次。 – Bài luận văn này vẫn cần người hướng dẫn duyệt lại một lần nữa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

审

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “审” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1