1Tính từ
- mạo muội
- đường đột (thường dùng làm lời khiêm tốn)
Ví dụ
Màomèi dǎrǎo yíxià, qǐngwèn xǐshǒujiān zài nǎlǐ?
Mạo muội làm phiền một chút, xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu?
Shù wǒ màomèi, néng qǐngjiào nín yí ge sīrén wèntí ma?
Xin thứ lỗi vì sự mạo muội của tôi, có thể thỉnh giáo ngài một câu hỏi riêng tư không?
Zhème wǎn gěi nín dǎ diànhuà, shízài tài màomèi le.
Gọi điện cho ngài muộn thế này thật là quá đường đột.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
(言行)不顾地位、场合是否合适(多用作谦辞)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
恕我冒昧 / 冒昧问一句,……
dùng ở đầu câu để thể hiện sự lịch sự, khiêm tốn khi chuẩn bị hỏi hoặc nhờ vả điều gì nhạy cảm. VD: 冒昧问一句,您贵姓?– Mạo muội hỏi một câu, quý tính của ngài là gì?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
