1Tính từ
- khiêm nhường và cung kính
- khiêm tốn lễ phép
Ví dụ
Miànduì zhǎngbèi, tā de tàidù zǒngshì shífēn qiāngōng.Đối diện với bề trên, thái độ của anh ấy luôn rất khiêm cung.
Tā suīrán wèigāo-quánzhòng, dàirén-jiēwù què jíjù qiāngōng zhī fēng.Dù chức cao quyền trọng nhưng phong thái đối nhân xử thế của ông rất khiêm nhường.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
谦虚而有礼貌。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
态度 / 举止 + 谦恭
Dùng để miêu tả phong thái hoặc cung cách ứng xử lễ phép, nhún nhường. VD: 他态度非常谦恭。– Thái độ của anh ấy vô cùng khiêm tốn cung kính.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
