1Danh từ
- chó quân sự
- quân khuyển
- chó nghiệp vụ quân đội
Ví dụ
Biānfáng bùduì yīkào jūnquǎn zài xuědì zhōng zhuīzōng qiánrùzhě.Bộ đội biên phòng dựa vào quân khuyển để lần theo dấu vết kẻ đột nhập trong tuyết.
Zhè zhī zhōngchéng de jūnquǎn zài zhàndòu zhōng jiù le zhànshì de mìng.Chú chó nghiệp vụ trung thành này đã cứu mạng chiến sĩ trong chiến đấu.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
经过专门训练,在军队中用于侦察、搜捕、警戒、巡逻等的犬。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
带 / 牵 + 军犬 + 巡逻
dắt chó nghiệp vụ đi tuần tra. VD: 战士们牵着军犬在边境巡逻。– Các chiến sĩ dắt chó nghiệp vụ đi tuần tra ở biên giới.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
