Chuyển đến nội dung
军营軍營

jūnyíng

Hán Việt: QUÂN DOANH

Lượng từ: 座、个

1Danh từ

  1. doanh trại quân đội
  2. doanh trại

Ví dụ

  1. 新兵们怀着激动的心情走进了军营。

    Xīnbīngmen huáizhe jīdòng de xīnqíng zǒujìn le jūnyíng.

    Các tân binh mang tâm trạng hồi hộp bước vào doanh trại quân đội.

  2. 每天清晨,军营里都会传出整齐的口号声。

    Měitiān qīngchén, jūnyíng lǐ dōuhuì chuánchū zhěngqí de kǒuhàoshēng.

    Mỗi sáng sớm, trong doanh trại đều vang lên tiếng hô khẩu hiệu đều tăm tắp.

  3. 军营的生活虽然辛苦,但锻炼了大家的意志。

    Jūnyíng de shēnghuó suīrán xīnkǔ, dàn duànliàn le dàjiā de yìzhì.

    Cuộc sống trong quân ngũ tuy vất vả nhưng đã rèn luyện ý chí của mọi người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 走进军营 zǒujìn jūnyíngbước vào doanh trại
  • 军营生活 jūnyíng shēnghuóđời sống doanh trại / cuộc sống quân ngũ
  • 走出军营 zǒuchū jūnyíngrời khỏi quân ngũ
  • 封闭式军营 fēngbìshì jūnyíngdoanh trại khép kín

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

军队驻扎的营房或驻地。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在军营 + 里 / 离开 + 军营

biểu thị ở trong doanh trại hoặc rời quân ngũ/doanh trại. VD: 他在军营里度过了五年的青春。– Anh ấy đã trải qua năm năm thanh xuân trong doanh trại quân đội.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

军
营

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1