Chuyển đến nội dung
军装軍裝

jūnzhuāng

Hán Việt: QUÂN TRANG

Danh từ

Lượng từ: 套、件

1Danh từ

  1. quân phục
  2. quân trang
  3. quần áo bộ đội

Ví dụ

  1. 他穿上军装显得特别英武。

    Tā chuān shàng jūnzhuāng xiǎnde tèbié yīngwǔ.Anh ấy mặc quân phục trông vô cùng anh dũng.

  2. 这套旧军装是他爷爷留下的。

    Zhè tào jiù jūnzhuāng shì tā yéye liú xià de.Bộ quân phục cũ này là do ông nội anh ấy để lại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 穿军装 chuān jūnzhuāngmặc quân phục
  • 一套军装 yí tào jūnzhuāngmột bộ quân phục
  • 绿色军装 lǜsè jūnzhuāngquân phục màu xanh lá
  • 脱下军装 tuō xià jūnzhuāngcởi bỏ quân phục (xuất ngũ)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

军队统一规定的服装。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

身穿 + 军装

Khoác trên mình bộ quân phục (thường dùng trong văn viết/miêu tả). VD: 他身穿崭新的军装。– Anh ấy mặc bộ quân trang mới tinh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

军
装

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1