Chuyển đến nội dung
农事農事

nóngshì

Hán Việt: NÔNG SỰ

Danh từ

Lượng từ: 件、桩

1Danh từ

  1. việc nông
  2. công việc đồng áng
  3. việc nhà nông

Ví dụ

  1. 春天是农事最繁忙的季节。

    Chūntiān shì nóngshì zuì fánmáng de jìjié.Mùa xuân là mùa công việc đồng áng bận rộn nhất.

  2. 农民们正在田里忙着农事。

    Nóngmínmen zhèngzài tián lǐ máng zhe nóngshì.Các bác nông dân đang bận rộn việc đồng áng trên ruộng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 忙于农事 máng yú nóngshìbận rộn việc đồng áng
  • 农事活动 nóngshì huódònghoạt động sản xuất nông nghiệp
  • 耽误农事 dānwù nóngshìlỡ dở việc nông
  • 安排农事 ānpái nóngshìsắp xếp công việc mùa màng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

耕种、收获等农业生产劳动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

忙于 + 农事

Bận rộn với công việc nhà nông / đồng áng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

农
事

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1