Chuyển đến nội dung
事

shì

Hán Việt: SỰ

HSK1Lượng từ: 件Bộ: 亅8 nét

1Danh từ

  1. việc
  2. sự việc
  3. sự việc, việc
  4. việc, sự việc
  5. việc, chuyện

Ví dụ

  1. 我有一件事想问你。

    Tôi có một việc muốn hỏi bạn.

  2. 你找我有什么事?

    Nǐ zhǎo wǒ yǒu shénme shì?

    Bạn tìm tôi có việc gì thế?

  3. 别担心,没有事。

    Bié dānxīn, méiyǒu shì.

    Đừng lo, không có chuyện gì đâu.

  4. 你有什么事?

    Nǐ yǒu shénme shì?

    Bạn có việc gì thế?

  5. 你有什么事吗?

    Nǐ yǒu shénme shì ma?

    Bạn có việc gì không?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 做事情 zuò shìqinglàm việc
  • 很多事 hěn duō shìnhiều việc
  • 没事 méi shìkhông có việc gì/không sao
  • 一件大事 yí jiàn dà shìmột việc lớn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事情;事务。

Ghi chú: Danh từ; lượng từ thường dùng 件.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

有事 / 没事

dùng để diễn đạt có bận/có chuyện gì hoặc rảnh/không có chuyện gì. VD: 明天你有事吗?– Ngày mai bạn có bận việc gì không?

处所 + 动词 + 着 + 人/事物

Trợ từ động thái “着” đặt sau động từ để tạo thành câu tồn hiện, dùng miêu tả người hoặc sự vật đang tồn tại ở một địa điểm nào đó. Phía trước động từ là từ/cụm từ chỉ nơi chốn, phía sau thường là tân ngữ chỉ người hoặc vật chưa xác định (thường có số lượng từ).

你家楼下站着一个人。 – Dưới nhà bạn có một người đang đứng đấy.

爸爸手里拿着一杯咖啡。 – Trên tay bố đang cầm một ly cà phê.

Bài học: HSK2 · 一飞的男朋友来了 – Bạn trai của Nhất Phi đến rồi

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

事

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “事” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1