1Danh từ
- việc
- sự việc
- sự việc, việc
- việc, sự việc
- việc, chuyện
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
事情;事务。
Ghi chú: Danh từ; lượng từ thường dùng 件.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
有事 / 没事
dùng để diễn đạt có bận/có chuyện gì hoặc rảnh/không có chuyện gì. VD: 明天你有事吗?– Ngày mai bạn có bận việc gì không?
处所 + 动词 + 着 + 人/事物
Trợ từ động thái “着” đặt sau động từ để tạo thành câu tồn hiện, dùng miêu tả người hoặc sự vật đang tồn tại ở một địa điểm nào đó. Phía trước động từ là từ/cụm từ chỉ nơi chốn, phía sau thường là tân ngữ chỉ người hoặc vật chưa xác định (thường có số lượng từ).
你家楼下站着一个人。 – Dưới nhà bạn có một người đang đứng đấy.
爸爸手里拿着一杯咖啡。 – Trên tay bố đang cầm một ly cà phê.
Bài học: HSK2 · 一飞的男朋友来了 – Bạn trai của Nhất Phi đến rồi
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “事” 18
- 没事méishì MỘT SỰkhông sao; không có việc gì; không sao, không có việc gìHSK1
- 事情shìqing SỰ TÌNHviệc; sự việc; sự việc, việc, chuyệnHSK2
- 故事gùshi CỐ SỰcâu chuyện; chuyệnHSK3
- 同事tóngshì ĐỒNG SỰđồng nghiệp; làm việc cùng nhauHSK3
- 办事bànshì BIỆN SỰlàm việc; giải quyết công việc; làm việc, giải quyết công việcHSK4
- 坏事huàishìviệc xấu; chuyện xấu; điều có hạiHSK4
- 从事cóngshì TÙNG SỰlàm; theo đuổi (công việc, sự nghiệp); dấn thân vàoHSK5
- 大事dàshì ĐẠI SỰviệc lớn; đại sựHSK5
- 事故shìgù SỰ CỐsự cố; tai nạn; sự cố, tai nạnHSK5
- 事件shìjiàn SỰ KIỆNsự kiện; vụ việc; sự kiện, sự vụHSK5
- 事实shìshí SỰ THỰCsự thật; thực tế; sự thật, thực tếHSK5
- 事物shìwù SỰ VẬTsự vật; hiện tượngHSK5
- 事先shìxiān SỰ TIÊNtrước; trước khi sự việc xảy raHSK5
- 事业shìyè SỰ NGHIỆPsự nghiệpHSK5
- 事变shìbiàn SỰ BIẾNsự biến; biến cố chính trị/quân sự lớnHSK5
- 事例shìlì SỰ LỆví dụ thực tế; trường hợp cụ thể; sự việc làm dẫn chứngHSK5
- 出事chū shì XUẤT SỰxảy ra chuyện, gặp nạnHSK5
- 启事qǐshì KHẢI SỰthông báo; thông cáo (đăng báo, dán nơi công cộng); thông cáoHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
