Chuyển đến nội dung
农舍農舍

nóngshè

Hán Việt: NÔNG XÁ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 座、间、栋

1Danh từ

  1. nhà nông
  2. nhà ở nông thôn

Ví dụ

  1. 远处的树林后有一座简朴的农舍。

    Yuǎnchù de shùlín hòu yǒu yí zuò jiǎnpǔ de nóngshè.Phía sau rặng cây đằng xa có một ngôi nhà nông mộc mạc.

  2. 炊烟从农舍的烟囱里袅袅升起。

    Chuīyān cóng nóngshè de yāncōng lǐ niǎoniǎo shēngqǐ.Khói bếp nghi ngút bốc lên từ ống khói của ngôi nhà thôn quê.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一间农舍 yì jiān nóngshèmột căn nhà nông
  • 简朴的农舍 jiǎnpǔ de nóngshèngôi nhà nông mộc mạc
  • 古老的农舍 gǔlǎo de nóngshèngôi nhà nông cổ kính
  • 农舍炊烟 nóngshè chuīyānkhói bếp nhà nông

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指农民居住的简朴房屋。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 农舍 + 里/旁

ở bên trong hoặc bên cạnh ngôi nhà nông thôn. VD: 农舍旁有一条小溪。– Bên cạnh ngôi nhà nông có một con suối nhỏ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

农
舍

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1