Chuyển đến nội dung
冰灯冰燈

bīngdēng

Hán Việt: BĂNG ĐĂNG

Danh từ

HSK4Lượng từ: 盏、个

1Danh từ

  1. đèn băng, băng đăng

Ví dụ

  1. 哈尔滨的冰灯很漂亮。

    Hā'ěrbīn de bīngdēng hěn piàoliang.Băng đăng ở Cáp Nhĩ Tân rất đẹp.

  2. 夜晚的冰灯在灯光下格外美丽。

    Yèwǎn de bīngdēng zài dēngguāng xià géwài měilì.Đèn băng ban đêm dưới ánh sáng trông đặc biệt xinh đẹp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 看冰灯 kàn bīngdēngngắm đèn băng
  • 冰灯节 bīngdēngjiélễ hội đèn băng
  • 制作冰灯 zhìzuò bīngdēnglàm đèn băng
  • 漂亮的冰灯 piàoliang de bīngdēngđèn băng đẹp mắt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用冰雕刻成并在内部装上彩灯供观赏的艺术品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去 + địa điểm + 看冰灯

đến địa điểm nào đó ngắm đèn băng. VD: 我们去哈尔滨看冰灯。– Chúng tôi đi Cáp Nhĩ Tân ngắm đèn băng.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

冰
灯

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1