Chuyển đến nội dung
冰冰 / 氷

bīng

Hán Việt: BĂNG

HSK3Lượng từ: 块

1Danh từ

  1. băng
  2. đá (nước đá)

Ví dụ

  1. 湖面上结了一层厚厚的冰。

    Húmiàn shàng jié le yī céng hòuhòu de bīng.

    Trên mặt hồ đóng một lớp băng dày.

  2. 服务员,请给我加点儿冰。

    Fúwùyuán, qǐng gěi wǒ jiā diǎnr bīng.

    Phục vụ ơi, vui lòng cho tôi thêm ít đá.

  3. 冬天河里的冰融化了。

    Dōngtiān héli de bīng rónghuà le.

    Mùa đông băng trên sông đã tan chảy.

2Tính từ

  1. lạnh buốt
  2. lạnh ngắt

Ví dụ

  1. 你的手怎么这么冰?

    Nǐ de shǒu zěnme zhème bīng?

    Tay bạn sao mà lạnh ngắt thế này?

  2. 这瓶水太冰了,我喝不了。

    Zhè píng shuǐ tài bīng le, wǒ hē bù liǎo.

    Chai nước này lạnh quá, tôi không uống được.

  3. 外面风很大,脸吹得冰凉。

    Wàimiàn fēng hěn dà, liǎn chuī de bīngliáng.

    Gió bên ngoài rất lớn, mặt bị thổi lạnh buốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 结冰 jiébīngđóng băng
  • 冰水 bīngshuǐnước đá, nước lạnh
  • 加冰 jiābīngthêm đá
  • 一块冰 yī kuài bīngmột cục đá

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

水在摄氏零度或零度以下凝结成的固体;冷。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

加冰 / 去冰

thêm đá / không lấy đá (thường dùng khi gọi đồ uống). VD: 来一杯奶茶,去冰。– Cho một ly trà sữa, không đá.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

冰

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “冰” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1