Chuyển đến nội dung
冰糕

bīnggāo

Hán Việt: BĂNG CAO

Danh từ

HSK4Lượng từ: 块、支、个

1Danh từ

  1. kem que
  2. kem cây
  3. bánh kem lạnh

Ví dụ

  1. 夏天吃一根冰糕真解渴。

    Xiàtiān chī yì gēn bīnggāo zhēn jiěkě.Mùa hè ăn một que kem giải khát thật đã.

  2. 小时候我最喜欢吃水果味儿的冰糕。

    Xiǎoshíhou wǒ zuì xǐhuan chī shuǐguǒ wèir de bīnggāo.Hồi nhỏ tôi thích ăn nhất là kem cây vị hoa quả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 吃冰糕 chī bīnggāoăn kem que
  • 奶油冰糕 nǎiyóu bīnggāokem que kem sữa
  • 水果冰糕 shuǐguǒ bīnggāokem que vị trái cây
  • 一根冰糕 yì gēn bīnggāomột que kem

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

冷饮的一种,用水、牛奶、糖等冷冻制成的冰品,多附有小木棍。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

吃 + (根/块) + 冰糕

Ăn kem que. VD: 小朋友们正在吃冰糕。– Các em nhỏ đang ăn kem que.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

冰
糕

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1