Chuyển đến nội dung
冰蚀冰蝕

bīngshí

Danh từ, động từ

Lượng từ: 次

1Danh từ, động từ

  1. sự bào mòn do băng
  2. xói mòn do sông băng; bào mòn bởi băng giá

Ví dụ

  1. 这里的地貌是由强烈的冰蚀作用形成的。

    Zhèlǐ de dìmào shì yóu qiángliè de bīngshí zuòyòng xíngchéng de.Địa mạo ở đây được hình thành bởi tác động xói mòn mạnh mẽ của băng hà.

  2. 冰川在移动过程中会冰蚀基岩。

    Bīngchuān zài yídòng guòchéng zhōng huì bīngshí jīyán.Sông băng trong quá trình di chuyển sẽ bào mòn đá gốc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 冰蚀地貌 bīngshí dìmàođịa mạo băng xói
  • 冰蚀作用 bīngshí zuòyòngtác dụng bào mòn của băng hà
  • 冰蚀湖 bīngshíhúhồ băng xói
  • 遭受冰蚀 zāoshòu bīngshíchịu sự xói mòn của băng hà

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

冰川在运动过程中对地表岩石的破坏和剥蚀作用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

受/经 + 冰蚀作用

Chỉ đối tượng địa chất chịu ảnh hưởng của tác động bào mòn do băng đá.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

冰
蚀

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1