Chuyển đến nội dung
冰雕

bīngdiāo

Hán Việt: BĂNG ĐIÊU

Danh từ

HSK4Lượng từ: 座、件

1Danh từ

  1. điêu khắc băng

Ví dụ

  1. 很多游客去看冰雕。

    Hěn duō yóukè qù kàn bīngdiāo.Rất nhiều du khách đến xem triển lãm điêu khắc băng.

  2. 这些冰雕作品非常精致。

    Zhèxiē bīngdiāo zuòpǐn fēicháng jīngzhì.Những tác phẩm điêu khắc băng này rất tinh xảo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 冰雕展 bīngdiāozhǎntriển lãm điêu khắc băng
  • 冰雕艺术 bīngdiāo yìshùnghệ thuật điêu khắc băng
  • 看冰雕 kàn bīngdiāongắm điêu khắc băng
  • 制作冰雕 zhìzuò bīngdiāolàm điêu khắc băng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

以天然或人工冰块为原材料雕刻成的艺术作品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

lượng từ (座/件) + 冰雕

dùng lượng từ 座 (cho công trình lớn) hoặc 件 (cho tác phẩm) đi với 冰雕. VD: 这一座冰雕太壮观了。– Tác phẩm băng đăng này hoành tráng quá.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

冰
雕

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1