Chuyển đến nội dung
冲淡沖淡

chōngdàn

Hán Việt: XUNG ĐẠM

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. làm loãng
  2. pha loãng
  3. làm phai mờ
  4. làm giảm bớt (tình cảm, không khí, ký ức)

Ví dụ

  1. 加点热水把咖啡冲淡一点。

    Jiā diǎn rèshuǐ bǎ kāfēi chōngdàn yìdiǎn.Thêm chút nước nóng làm loãng cà phê một chút.

  2. 果汁太甜了,需要用水冲淡。

    Guǒzhī tài tián le, xūyào yòng shuǐ chōngdàn.Nước ép ngọt quá, cần dùng nước để pha loãng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 冲淡味道 chōngdàn wèidaolàm loãng hương vị
  • 冲淡记忆 chōngdàn jìyìlàm mờ ký ức
  • 冲淡气氛 chōngdàn qìfēnlàm giảm bầu không khí
  • 被时间冲淡 bèi shíjiān chōngdànbị thời gian làm phai nhạt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

加水或其他液体使浓度变低;引申指使某种情感、色彩、气氛等变薄弱。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 冲淡

Làm loãng hoặc làm giảm bớt tính chất/mức độ của tân ngữ. VD: 把茶冲淡 – pha loãng trà.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

冲
淡

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1