Chuyển đến nội dung
冲蚀沖蝕

chōngshí

Hán Việt: XUNG THỰC

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. xói mòn
  2. bào mòn (do dòng nước, sóng biển...)

Ví dụ

  1. 暴雨冲蚀了山坡上的泥土。

    Bàoyǔ chōngshí le shānpō shang de nítǔ.Mưa lớn đã xói mòn lớp đất trên sườn núi.

  2. 长期的海浪冲蚀形成了奇特的海岸地形。

    Chángqī de hǎilàng chōngshí xíngchéng le qítè de hǎi'àn dìxíng.Sóng biển xói mòn lâu ngày đã tạo nên địa hình bờ biển kỳ lạ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 雨水冲蚀 yǔshuǐ chōngshínước mưa xói mòn
  • 遭受冲蚀 zāoshòu chōngshíchịu sự xói mòn
  • 土壤冲蚀 tǔrǎng chōngshíxói mòn đất
  • 冲蚀作用 chōngshí zuòyòngtác động xói mòn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

流水冲刷而侵蚀。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被/受 + 水流/雨水 + 冲蚀

Bị dòng nước/nước mưa xói mòn. VD: 河岸被河水严重冲蚀。– Bờ sông bị dòng nước xói mòn nghiêm trọng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

冲
蚀

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1