Chuyển đến nội dung
冻伤凍傷

dòngshāng

Hán Việt: ĐỐNG THƯƠNG

Động từDanh từ

Lượng từ: 处

1Động từ

  1. bị cóng
  2. bị cước (do lạnh)
  3. bị tổn thương do lạnh

Ví dụ

  1. 他在严寒中行走,耳朵被冻伤了。

    Tā zài yánhán zhōng xíngzǒu, ěrduo bèi dòngshāng le.Anh ấy đi trong giá rét buốt, tai đã bị cước cóng.

  2. 天太冷了,手很容易冻伤。

    Tiān tài lěng le, shǒu hěn róngyì dòngshāng.Trời lạnh quá, tay rất dễ bị cước.

2Danh từ

  1. vết cóng
  2. vết thương do lạnh

Ví dụ

  1. 医生正在为他处理脸上的冻伤。

    Yīshēng zhèngzài wèi tā chǔlǐ liǎn shàng de dòngshāng.Bác sĩ đang xử lý vết cóng lạnh trên mặt anh ấy.

  2. 这种药膏对治疗冻伤很有效。

    Zhè zhǒng yàogāo duì zhìliáo dòngshāng hěn yǒuxiào.Loại thuốc mỡ này rất hiệu quả để trị cước lạnh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 严重冻伤 yánzhòng dòngshāngbị cóng nặng / vết cóng nghiêm trọng
  • 轻度冻伤 qīngdù dòngshāngbị cóng nhẹ
  • 防止冻伤 fángzhǐ dòngshāngphòng ngừa cóng lạnh
  • 治疗冻伤 zhìliáo dòngshāngchữa trị vết cước lạnh
  • 冻伤膏 dòngshānggāothuốc mỡ trị cước/cóng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

身体组织因低温而引起的损伤。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被 + 冻伤

Bị tổn thương do nhiệt độ thấp, bị cóng. VD: 我的手指被冻伤了。– Ngón tay của tôi bị cóng rồi.

防止 / 避免 + 冻伤

Đề phòng, tránh bị cóng/cước. VD: 冬季户外运动要防止冻伤。– Vận động ngoài trời vào mùa đông phải phòng tránh cước cóng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

冻
伤

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1