Chuyển đến nội dung
减免減免

jiǎnmiǎn

Hán Việt: GIẢM MIỄN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. giảm miễn
  2. miễn giảm

Ví dụ

  1. 政府决定减免部分小微企业的税收。

    Zhèngfǔ juédìng jiǎnmiǎn bùfen xiǎowēi qǐyè de shuìshōu.Chính phủ quyết định miễn giảm thuế cho một số doanh nghiệp vừa và nhỏ.

  2. 学校为贫困家庭的学生减免了学费。

    Xuéxiào wèi pínkùn jiātíng de xuésheng jiǎnmiǎn le xuéfèi.Nhà trường đã miễn giảm học phí cho học sinh gia đình nghèo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 减免税收 jiǎnmiǎn shuìshōumiễn giảm thuế
  • 减免学费 jiǎnmiǎn xuéfèimiễn giảm học phí
  • 减免债务 jiǎnmiǎn zhàiwùmiễn giảm nợ
  • 减免租金 jiǎnmiǎn zūjīnmiễn giảm tiền thuê
  • 减免政策 jiǎnmiǎn zhèngcèchính sách miễn giảm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

减低或免除(赋税、收费等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为/给 + đối tượng + 减免 + khoản phí

Miễn giảm một phần hoặc toàn bộ chi phí cho ai.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

减
免

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1