1Động từ
- miễn
- bỏ qua
- không phải
- tránh
- khỏi
- cách chức
- bãi nhiệm
- tránh khỏi, khỏi phải
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
去掉,除去;避免;免除职务。
Ghi chú: Hình dáng người cởi bỏ mũ giáp thoát nạn; nghĩa là miễn trừ, tránh khỏi.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
免 + tân ngữ danh từ
Được miễn trừ cái gì đó (chi phí, vé...). VD: 本次展览免门票。– Triển lãm lần này miễn vé vào cửa.
为了 + 免得/免……
Để tránh việc gì xảy ra. VD: 快点走,免得迟到。– Đi nhanh lên, kẻo muộn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “免” 18
- 免费miǎnfèi MIỄN PHÍmiễn phí; không mất tiền; miễn phí, không tính tiềnHSK4
- 避免bìmiǎn TỊ MIỄNtránh; ngăn ngừa; tránh khỏiHSK5
- 免税miǎnshuì MIỄN THUẾmiễn thuếHSK6
- 免疫miǎnyì MIỄN DỊCHmiễn dịch (y học); miễn nhiễm; không bị ảnh hưởngHSK6
- 难免nánmiǎn NAN MIỄNkhó tránh; khó tránh khỏi; khó tránh, khó tránh khỏiHSK6
- 以免yǐmiǎn DĨ MIỄNđể tránh; nhằm tránh; để tránh, nhằm tránhHSK6
- 赦免shèmiǎnân xá; tha tội; miễn tộiHSK6
- 特免tèmiǎn ĐẶC MIỄNđặc miễn; miễn trừ đặc biệt (thuế, hình phạt, nghĩa vụ)HSK6
- 罢免bàmiǎn BÃI MIỄNbãi miễn; cách chứcHSK7–9
- 不免bùmiǎn BẤT MIỄNkhông tránh khỏi; khó tránh; không khỏiHSK7–9
- 减免jiǎnmiǎn GIẢM MIỄNgiảm miễn; miễn giảmHSK7–9
- 免除miǎnchú MIỄN TRỪmiễn trừ; miễn bớt; bãi nhiệmHSK7–9
- 免得miǎnde MIỄN ĐẮCđỡ phải; tránh khỏi; để khỏiHSK7–9
- 免职miǎnzhí MIỄN CHỨCmiễn chức; cách chức; thôi chứcHSK7–9
- 未免wèimiǎn VỊ MIỄNkhông khỏi; thật là; khó tránh khỏi (biểu thị sự không đồng tình hoặc chê trách nhẹ nhàng)HSK7–9
- 幸免xìngmiǎn HẠNH MIỄNmay mắn thoát khỏi; thoát nạnHSK7–9
- 豁免huòmiǎn HOÁT MIỄNmiễn; miễn trừ (thuế, nghĩa vụ, truy cứu trách nhiệm pháp lý...)
- 免不了miǎnbuliǎo MIỄN BẤT LIỄUtránh không khỏi; không thể tránh được; khó tránhHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
